1. Thông tin chung
- Sản phẩm: Sợi cao su chịu dầu NBR
- Vật liệu: Cao su Nitrile Butadiene Rubber (NBR) lưu hóa
- Hình dạng: Mặt cắt chữ nhật (Rectangular rubber strip)
- Phương pháp sản xuất: Ép đùn – lưu hóa liên tục
- Màu sắc: Đen (tiêu chuẩn)
- Ứng dụng: Gioăng đệm, đệm kín, thanh chèn, làm kín khe hở trong môi trường dầu, mỡ, nhiên liệu
2. Tiêu chuẩn áp dụng
- ASTM D2000 – Phân loại và yêu cầu đối với cao su kỹ thuật (NBR)
- ASTM D412 – Xác định độ bền kéo và độ giãn dài khi đứt
- ASTM D2240 – Đo độ cứng cao su (Shore A)
- ASTM D471 – Thử khả năng chịu dầu và nhiên liệu
- ASTM D395 – Biến dạng dư nén (Compression set)
- TCVN 2752 (ISO 1817) – Xác định độ trương nở trong chất lỏng
3. Chỉ tiêu cơ lý điển hình của cao su NBR
| Chỉ tiêu | Đơn vị | Giá trị điển hình | Phương pháp thử |
|---|
| Độ cứng | Shore A | 65 ± 5 | ASTM D2240 |
| Độ bền kéo | MPa | ≥ 10 | ASTM D412 |
| Độ giãn dài khi đứt | % | ≥ 300 | ASTM D412 |
| Biến dạng dư nén (70 °C × 22 h) | % | ≤ 30 | ASTM D395 |
| Trương nở trong dầu IRM 903 (70 °C × 72 h) | % | ≤ 20 | ASTM D471 |
| Nhiệt độ làm việc | °C | –20 đến +100 | Tham chiếu vật liệu |
4. Đặc tính kỹ thuật
- Khả năng chịu dầu, mỡ khoáng và nhiên liệu tốt
- Độ đàn hồi và khả năng làm kín cao dưới tải nén
- Phù hợp cho làm kín tĩnh, khe hở chữ nhật hoặc gia công cắt theo yêu cầu
- Dễ lắp đặt, ổn định kích thước trong quá trình sử dụng
5. Ghi chú
- Các thông số trên là giá trị điển hình (Typical values), không dùng làm tiêu chí nghiệm thu nếu không có thỏa thuận riêng.
- Có thể tùy chỉnh độ cứng, kích thước mặt cắt và cấp NBR (hàm lượng acrylonitrile) theo yêu cầu ứng dụng.