Máng cao su EPDM là sản phẩm cao su kỹ thuật được thiết kế chuyên dụng để lắp đặt tại khe co giãn của ray thép và ray nhôm trong các công trình cầu đường, nhà ga, kết cấu hạ tầng giao thông. Sản phẩm có nhiệm vụ che chắn khe hở, cho phép biến dạng co giãn nhiệt, đồng thời ngăn nước, bụi bẩn và tạp chất xâm nhập vào kết cấu bên dưới.
1. Mô tả sản phẩm
Máng cao su EPDM là sản phẩm cao su kỹ thuật được thiết kế chuyên dụng để lắp đặt tại khe co giãn của ray thép và ray nhôm trong các công trình cầu đường, nhà ga, kết cấu hạ tầng giao thông.
Sản phẩm có nhiệm vụ che chắn khe hở, cho phép biến dạng co giãn nhiệt, đồng thời ngăn nước, bụi bẩn và tạp chất xâm nhập vào kết cấu bên dưới.
Vật liệu cao su EPDM được lựa chọn nhằm đảm bảo khả năng kháng tia UV, ozone, thời tiết và lão hóa, giúp sản phẩm duy trì tính đàn hồi và độ bền lâu dài trong điều kiện môi trường ngoài trời khắc nghiệt.
2. Vật liệu
3. Thông số kỹ thuật điển hình (Typical Properties)
| Chỉ tiêu | Giá trị điển hình | Phương pháp thử |
|---|---|---|
| Độ cứng | 60 ± 5 Shore A | ASTM D2240 |
| Độ bền kéo | ≥ 10 MPa | ASTM D412 |
| Độ giãn dài khi đứt | ≥ 300 % | ASTM D412 |
| Độ bền xé | ≥ 25 kN/m | ASTM D624 |
| Biến dạng dư nén (70°C, 22h) | ≤ 30 % | ASTM D395 |
| Kháng ozone | Không nứt (50 pphm, 40°C, 72h) | ASTM D1149 |
| Lão hóa nhiệt (70°C, 72h) | Δ độ cứng ≤ ±5 Shore A | ASTM D573 |
| Nhiệt độ làm việc | −40°C đến +120°C | — |
Lưu ý: Giá trị mang tính điển hình, có thể điều chỉnh theo yêu cầu kỹ thuật cụ thể của dự án.
4. Tiêu chuẩn áp dụng & tham chiếu
5. Ưu điểm kỹ thuật
6. Ứng dụng