ỐNG CAO SU TÍN HIỆU DẪN HƯỚNG – TRƯỜNG DẠY LÁI XE MÁY

Cao su chịu nhiệt, chịu môi trường

ỐNG CAO SU TÍN HIỆU DẪN HƯỚNG – TRƯỜNG DẠY LÁI XE MÁY

Ống cao su tín hiệu là sản phẩm cao su kỹ thuật chuyên dụng, được thiết kế để lắp đặt trong sa hình đào tạo lái xe máy, dùng làm: Dải phân làn; Cọc dẫn hướng mềm; Biên giới đường chạy; Hướng dẫn kỹ năng zigzag, vòng số 8, đường hẹp.

1. Tên sản phẩm

Ống cao su tín hiệu dẫn hướng cho trường dạy lái xe máy
(Driving Training Signal Rubber Tube)

2. Mô tả sản phẩm

Ống cao su tín hiệu là sản phẩm cao su kỹ thuật chuyên dụng, được thiết kế để lắp đặt trong sa hình đào tạo lái xe máy, dùng làm:

  • Dải phân làn
  • Cọc dẫn hướng mềm
  • Biên giới đường chạy
  • Hướng dẫn kỹ năng zigzag, vòng số 8, đường hẹp

Sản phẩm có kết cấu rỗng 2 khoang đối xứng, giúp:

  • Đàn hồi tốt khi xe va chạm
  • Không gây hư hỏng xe hoặc nguy hiểm cho học viên
  • Dễ lắp đặt lên trụ, thanh thép hoặc cọc định hình

Ống cao su có khả năng chịu nắng mưa, tia UV, ma sát liên tục, phù hợp sử dụng ngoài trời lâu dài tại các trung tâm đào tạo lái xe.

3. Vật liệu

  • Cao su: EPDM hoặc NR/EPDM blend (tối ưu cho môi trường ngoài trời)
  • Màu sắc: Đen (có thể sản xuất theo yêu cầu)
  • Công nghệ sản xuất: Ép đùn profile cao su
  • Cấu trúc: Ống rỗng 2 khoang, tiết diện ổn định

4. Thông số kỹ thuật điển hình (Typical Technical Properties)

Chỉ tiêuGiá trị điển hìnhTiêu chuẩn thử
Độ cứng60 ± 5 Shore AASTM D2240
Độ bền kéo≥ 8 MPaASTM D412
Độ giãn dài khi đứt≥ 300 %ASTM D412
Biến dạng dư nén≤ 35 %ASTM D395
Khả năng đàn hồiRất tốtASTM D2632 (tham chiếu)
Kháng ozoneKhông nứtASTM D1149
Kháng thời tiếtTốtASTM D573
Nhiệt độ làm việc−20°C đến +100°C

Thông số có thể điều chỉnh theo yêu cầu từng dự án hoặc tiêu chuẩn đào tạo cụ thể.

5. Kích thước & quy cách

  • Sản xuất theo bản vẽ hoặc mẫu thực tế
  • Chiều dài: cắt theo yêu cầu (thông dụng: 1.2 m – 2 m – 3 m)
  • Có thể gia công lỗ, rãnh, hoặc lắp sẵn phụ kiện cố định

6. Tiêu chuẩn áp dụng

  • ASTM D412 – Tính chất kéo cao su
  • ASTM D2240 – Độ cứng Shore A
  • ASTM D395 – Biến dạng dư nén
  • ASTM D573 – Lão hóa nhiệt
  • ASTM D1149 – Kháng ozone
  • TCVN tương đương ASTM (áp dụng cho hồ sơ trong nước)

7. Ưu điểm nổi bật (Key Advantages)

  • ✅ An toàn cho học viên – không gây chấn thương khi va chạm
  • ✅ Không làm trầy xước xe máy
  • ✅ Đàn hồi cao – không gãy vỡ như nhựa hoặc kim loại
  • ✅ Chịu nắng mưa, không lão hóa nhanh
  • ✅ Chi phí bảo trì thấp – tuổi thọ sử dụng dài

8. Ứng dụng

  • Trường đào tạo lái xe máy (A1, A2)
  • Trung tâm sát hạch lái xe
  • Sa hình huấn luyện kỹ năng lái xe
  • Khu đào tạo giao thông an toàn
Chia sẻ