Gioăng xốp EPDM là sản phẩm cao su lưu hóa dạng cellular (closed-cell hoặc semi-closed cell), thiết kế chuyên dụng cho hệ cửa thép chống cháy và cửa thoát hiểm trong chung cư, tòa nhà cao tầng. Profile gioăng được ép đùn theo thiết kế khung cửa, đảm bảo: Kín khít khe hở giữa cánh và khung; Giảm truyền khói, bụi và tiếng ồn; Tăng hiệu quả cách nhiệt và cách âm; Đảm bảo độ đàn hồi ổn định sau nhiều chu kỳ đóng/mở.
1. Tên sản phẩm
Gioăng xốp EPDM (EPDM Sponge Seal) – Ứng dụng cửa thoát hiểm
2. Mô tả sản phẩm
Gioăng xốp EPDM là sản phẩm cao su lưu hóa dạng cellular (closed-cell hoặc semi-closed cell), thiết kế chuyên dụng cho hệ cửa thép chống cháy và cửa thoát hiểm trong chung cư, tòa nhà cao tầng.
Profile gioăng được ép đùn theo thiết kế khung cửa, đảm bảo:
3. Ứng dụng
Mục tiêu chính: kín khói – giảm tiếng ồn – ổn định lâu dài ngoài trời
4. Vật liệu
Cao su nền: EPDM sponge (Ethylene Propylene Diene Monomer)
Đặc tính nổi bật của EPDM trong ứng dụng cửa thoát hiểm:
Kháng lão hóa thời tiết vượt trội
Chịu UV, ozone và oxy hóa rất tốt
Không nứt gãy khi lắp đặt ngoài trời hoặc hành lang hở
Ổn định trong môi trường nhiệt độ dao động
Làm việc tốt từ -40°C đến +120°C
Không cứng giòn khi trời lạnh
Không chảy mềm ở nhiệt độ cao thông thường
Khả năng phục hồi đàn hồi cao (Low Compression Set)
Giữ kín lâu dài sau nhiều năm sử dụng
Không xẹp lún nhanh như cao su NR hoặc SBR
Kháng nước và hơi ẩm
Không hút nước đáng kể
Phù hợp môi trường hành lang, cầu thang bộ có độ ẩm cao
An toàn môi trường
Không chứa halogen
Có thể sản xuất theo yêu cầu RoHS / REACH
5. Thông số kỹ thuật điển hình
| Chỉ tiêu | Giá trị điển hình | Tiêu chuẩn thử |
|---|---|---|
| Cấu trúc tế bào | Closed-cell / Semi-closed | ASTM D1056 |
| Tỷ trọng | 0.10 – 0.30 g/cm³ | ASTM D297 |
| Độ cứng | 15 – 30 Shore OO | ASTM D2240 |
| Độ bền kéo | ≥ 1.0 MPa | ASTM D412 |
| Độ giãn dài khi đứt | ≥ 150 % | ASTM D412 |
| Compression set (25% / 24h / 70°C) | ≤ 35 % | ASTM D1056 |
| Hấp thụ nước | ≤ 5 % | ASTM D1056 |
| Nhiệt độ làm việc | -40°C đến +120°C | — |
| Kháng ozone | Không nứt | ASTM D1149 |
6. Đặc tính vận hành
7. Ưu điểm so với các vật liệu khác
| Vật liệu | Độ bền thời tiết | Phục hồi đàn hồi | Ổn định lâu dài |
|---|---|---|---|
| EPDM | Rất tốt | Rất tốt | Cao |
| PVC mềm | Trung bình | Trung bình | Dễ lão hóa |
| NR/SBR | Thấp ngoài trời | Tốt | Nhanh lão hóa |
8. Tùy chọn sản xuất