GIOĂNG CAO SU CỐNG KÍCH NGẦM (PIPE JACKING GASKET)

Cao su chịu nhiệt, chịu môi trường

GIOĂNG CAO SU CỐNG KÍCH NGẦM (PIPE JACKING GASKET)

Gioăng cao su cống kích ngầm là sản phẩm cao su kỹ thuật dùng cho công nghệ thi công kích ngầm (Pipe Jacking / Microtunneling) trong các công trình hạ tầng thoát nước, cấp nước và cống kỹ thuật ngầm. Sản phẩm được chế tạo từ cao su thiên nhiên (NR) compound cường lực cao, giúp tăng khả năng chịu kéo, chịu mài mòn và đàn hồi, đảm bảo kín nước tại các mối nối giữa các đoạn ống bê tông trong quá trình kích đẩy và vận hành lâu dài.

1. Tên sản phẩm

Gioăng cao su cống kích ngầm – Pipe Jacking Rubber Gasket

2. Mô tả sản phẩm

Gioăng cao su cống kích ngầm là sản phẩm cao su kỹ thuật dùng cho công nghệ thi công kích ngầm (Pipe Jacking / Microtunneling) trong các công trình hạ tầng thoát nước, cấp nước và cống kỹ thuật ngầm.

Sản phẩm được chế tạo từ cao su thiên nhiên (NR) compound cường lực cao, giúp tăng khả năng chịu kéo, chịu mài mòn và đàn hồi, đảm bảo kín nước tại các mối nối giữa các đoạn ống bê tông trong quá trình kích đẩy và vận hành lâu dài.

Profile gioăng được thiết kế tối ưu để:

  • Tạo lực ép kín ổn định khi lắp ghép ống
  • Hạn chế xâm nhập nước và bùn đất
  • Chịu được ma sát và biến dạng trong quá trình kích ngầm

3. Ứng dụng

  • Cống bê tông kích ngầm (Pipe Jacking Concrete Pipe)
  • Hệ thống thoát nước đô thị
  • Hệ thống cống hộp và cống tròn ngầm
  • Công nghệ khoan kích ngầm Microtunneling
  • Các tuyến hạ tầng kỹ thuật không đào hở (Trenchless Technology)

4. Vật liệu

  • Cao su nền: Natural Rubber (NR)
  • Công thức: Compound tăng cường độ bền cơ học và kháng mài mòn
  • Màu sắc: Đen (tiêu chuẩn)

Lý do sử dụng cao su thiên nhiên cho gioăng kích ngầm:

  • Độ bền kéo rất cao
  • Độ đàn hồi vượt trội
  • Khả năng phục hồi biến dạng tốt
  • Kháng mài mòn tốt khi tiếp xúc bề mặt bê tông

5. Thông số kỹ thuật điển hình

Chỉ tiêuGiá trị điển hìnhTiêu chuẩn thử
Độ cứng55 ± 5 Shore AASTM D2240
Độ bền kéo≥ 18 MPaASTM D412
Độ giãn dài khi đứt≥ 450 %ASTM D412
Biến dạng dư nén (22h/70°C)≤ 25 %ASTM D395
Kháng mài mònTốtASTM D5963
Lão hóa nhiệt (70h/70°C)Đạt yêu cầuASTM D573
Tỷ trọng1.10 – 1.20 g/cm³ASTM D297
Nhiệt độ làm việc-30°C đến +80°C

6. Tiêu chuẩn áp dụng

  • EN 681-1 – Elastomeric seals for water and drainage applications
  • ASTM C443 – Joints for Concrete Pipe and Manholes
  • ASTM D412 – Tensile properties of rubber
  • ASTM D2240 – Hardness Shore A
  • ASTM D395 – Compression set
  • ASTM D573 – Heat aging
  • ISO 3302-1 – Dimensional tolerances for rubber products

7. Đặc tính kỹ thuật nổi bật

  • Cường lực cao, chịu lực ép khi kích ống
  • Độ đàn hồi lớn giúp duy trì kín nước lâu dài
  • Kháng mài mòn tốt trong quá trình thi công kích ngầm
  • Bù sai số lắp ghép giữa các đoạn ống
  • Ổn định cơ lý trong môi trường ẩm ướt và bùn đất

8. Thiết kế & gia công

  • Sản xuất theo bản vẽ profile từng loại cống
  • Gia công ép đùn hoặc ép khuôn theo yêu cầu
  • Có thể thiết kế profile đa gân kín nước cho áp lực cao
  • Cung cấp dạng vòng kín hoặc dạng thanh nối lưu hóa

9. Lưu ý vật liệu

Trong trường hợp môi trường:

  • Có dầu → khuyến nghị chuyển sang NBR
  • Có ozone/ngoài trời → khuyến nghị EPDM
  • Có hóa chất mạnh → cần thiết kế compound riêng
Chia sẻ