TẤM CAO SU KỸ THUẬT (RUBBER SHEET)

Cao su chịu dầu

TẤM CAO SU KỸ THUẬT (RUBBER SHEET)

Tấm cao su kỹ thuật (Rubber Sheet) là vật liệu dạng tấm phẳng, được sản xuất bằng phương pháp cán hoặc ép từ các loại cao su thiên nhiên và cao su tổng hợp. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp để làm kín, cách ly, chống rung, chống mài mòn, chống trượt, lót sàn, che chắn và bảo vệ thiết bị.

1. Mô tả sản phẩm

Tấm cao su kỹ thuật là vật liệu dạng tấm phẳng, được sản xuất bằng phương pháp cán hoặc ép từ các loại cao su thiên nhiên và cao su tổng hợp. Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp để làm kín, cách ly, chống rung, chống mài mòn, chống trượt, lót sàn, che chắn và bảo vệ thiết bị.

Tùy theo yêu cầu làm việc, tấm cao su có thể được chế tạo từ cao su thiên nhiên (NR), EPDM, NBR, CR (Neoprene – chống cháy), hoặc SBR, đáp ứng các điều kiện khác nhau về dầu, hóa chất, thời tiết, nhiệt độ và an toàn cháy nổ.

2. Vật liệu cung cấp

  • NR – Natural Rubber (Cao su thiên nhiên)
  • EPDM – Ethylene Propylene Diene Rubber
  • NBR – Nitrile Butadiene Rubber
  • CR – Chloroprene Rubber (Neoprene, chống cháy)
  • SBR – Styrene Butadiene Rubber

3. Tiêu chuẩn áp dụng

  • ASTM D2000 – Phân loại và yêu cầu vật liệu cao su kỹ thuật
  • ASTM D412 – Độ bền kéo và độ giãn dài
  • ASTM D2240 – Độ cứng Shore A
  • ASTM D395 – Biến dạng dư nén (Compression Set)
  • ASTM D471 – Khả năng chịu dầu và chất lỏng
  • ASTM D573 – Lão hóa nhiệt
  • ASTM D1149 – Khả năng kháng ozone (áp dụng cho EPDM, CR)
  • UL 94 / ASTM D635 – Tính năng chống cháy (áp dụng cho CR chống cháy)

4. Chỉ tiêu cơ lý điển hình (tham khảo)

Chỉ tiêuĐơn vịGiá trị điển hình
Độ cứngShore A60 – 70 ± 5
Độ bền kéoMPa8 – 15 (tùy vật liệu)
Độ giãn dài khi đứt%200 – 500
Biến dạng dư nén%≤ 35
Độ dày tiêu chuẩnmm1 – 50
Nhiệt độ làm việc°CTheo từng loại cao su

5. Bảng so sánh các loại cao su

Vật liệuĐiểm mạnh chínhHạn chếNhiệt độ làm việcỨng dụng điển hình
NRĐàn hồi rất cao, chịu mài mòn tốtKém chịu dầu, ozone–40 ~ +80 °CChống rung, lót sàn, đệm cơ khí
SBRGiá thành thấp, tính cơ lý ổn địnhChịu dầu và thời tiết kém–30 ~ +90 °CTấm lót công nghiệp, chống trượt
NBRChịu dầu, mỡ và nhiên liệu tốtKém chịu ozone–20 ~ +100 °CLót bồn dầu, gioăng, tấm kỹ thuật
EPDMChịu thời tiết, ozone, UV xuất sắcKhông chịu dầu khoáng–40 ~ +120 °CNgoài trời, mái che, nước nóng
CR (Neoprene)Chịu dầu mức trung bình, chống cháy, chịu thời tiết tốtGiá cao hơn SBR/NR–30 ~ +120 °CAn toàn cháy nổ, điện, hàng hải

6. Ghi chú kỹ thuật

  • Các thông số trên là giá trị điển hình, không dùng làm tiêu chí nghiệm thu nếu không có yêu cầu kỹ thuật riêng.
  • Độ dày, độ cứng, kích thước tấm và cấp vật liệu có thể tùy chỉnh theo yêu cầu OEM hoặc bản vẽ kỹ thuật.
  • Việc lựa chọn vật liệu cần căn cứ vào môi trường làm việc (dầu, hóa chất, thời tiết), nhiệt độ và yêu cầu an toàn.
Share