GIOĂNG O-RING CAO SU CHỊU DẦU (NBR / CR / FKM)

Cao su chịu dầu

GIOĂNG O-RING CAO SU CHỊU DẦU (NBR / CR / FKM)

Gioăng O-ring cao su chịu dầu (NBR / CR / FKM) là chi tiết làm kín dạng vòng tròn, mặt cắt tròn, được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống thủy lực, khí nén, bơm, van và thiết bị công nghiệp. Sản phẩm có khả năng làm kín hiệu quả dưới tải nén, ngăn rò rỉ chất lỏng và khí trong điều kiện áp suất và nhiệt độ làm việc khác nhau.

1. Mô tả sản phẩm

Gioăng O-ring cao su chịu dầu là chi tiết làm kín dạng vòng tròn, mặt cắt tròn, được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống thủy lực, khí nén, bơm, van và thiết bị công nghiệp. Sản phẩm có khả năng làm kín hiệu quả dưới tải nén, ngăn rò rỉ chất lỏng và khí trong điều kiện áp suất và nhiệt độ làm việc khác nhau.
O-ring được sản xuất từ các loại cao su kỹ thuật như NBR, CR hoặc FKM, đáp ứng yêu cầu chịu dầu, hóa chất và môi trường làm việc khắc nghiệt.

2. Vật liệu chế tạo

  • NBR (Nitrile Butadiene Rubber) – Cao su chịu dầu tiêu chuẩn
  • CR (Chloroprene Rubber / Neoprene) – Cao su chịu dầu và thời tiết
  • FKM (Fluorocarbon Rubber / Viton®) – Cao su chịu dầu và hóa chất cao cấp

3. Tiêu chuẩn áp dụng

  • ASTM D2000 – Phân loại và yêu cầu vật liệu cao su kỹ thuật
  • ASTM D1414 / AS568 – Kích thước và dung sai O-ring
  • ASTM D412 – Độ bền kéo và độ giãn dài
  • ASTM D2240 – Độ cứng Shore A
  • ASTM D395 – Biến dạng dư nén (Compression Set)
  • ASTM D471 – Khả năng chịu dầu và chất lỏng
  • ISO 3601 – O-rings – Kích thước và yêu cầu kỹ thuật (tham chiếu)

4. Chỉ tiêu cơ lý điển hình (tham khảo)

Chỉ tiêuĐơn vịGiá trị điển hình
Độ cứngShore A70 ± 5
Độ bền kéoMPa≥ 10 (NBR/CR), ≥ 12 (FKM)
Độ giãn dài khi đứt%≥ 200
Biến dạng dư nén (70 °C × 22 h)%≤ 30
Nhiệt độ làm việc°CTheo vật liệu (xem bảng dưới)

5. Bảng so sánh vật liệu NBR – CR – FKM

Tiêu chíNBRCR (Neoprene)FKM (Viton®)
Khả năng chịu dầu khoángTốtKháRất tốt
Chịu nhiên liệu, xăngTốtTrung bìnhRất tốt
Chịu hóa chấtTrung bìnhTrung bìnhXuất sắc
Chịu ozone & thời tiếtKémTốtRất tốt
Chịu nhiệt độ–20 ~ +100 °C–30 ~ +120 °C–20 ~ +200 °C
Độ bền lão hóaTrung bìnhTốtRất cao
Chi phíThấpTrung bìnhCao
Ứng dụng điển hìnhThủy lực, dầu mỡNgoài trời, dầu + thời tiếtHóa chất, nhiệt cao

6. Ghi chú kỹ thuật

  • Các thông số trên là giá trị điển hình (Typical values), không dùng làm tiêu chí nghiệm thu nếu không có thỏa thuận kỹ thuật riêng.
  • Kích thước, độ cứng và cấp vật liệu có thể tùy chỉnh theo yêu cầu OEM hoặc bản vẽ kỹ thuật.
  • Lựa chọn vật liệu O-ring cần xem xét môi trường làm việc, nhiệt độ, áp suất và loại chất lỏng tiếp xúc.
Share